Mã Vùng

Thành Phố Hoặc Nhiệm Vụ

Vùng Theo Quản Lý Hành Chính Hoặc Theo Kiểu Nhiệm Vụ

Quốc Gia Hoặc Vùng

UTC

11

Sapporo-shi

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

120

NTT Freedial, toll free services

Đặc biệt

Nhật Bản

UTC+09

123

Tomakomai, Hokkaidō

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

1235

Yūbari, Hokkaidō

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

1237

Yūbari, Hokkaidō

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

1238

Yūbari, Hokkaidō

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

1242

Ashibetsu, Hokkaidō

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

125

Takikawa, Hokkaidō

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

126

Iwamizawa, Hokkaidō

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

1266

Bibai, Hokkaidō

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

1267

Iwamizawa, Hokkaidō

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

127

Sorachi District, Hokkaido

Nhật Bản

UTC+09

130

Automated information services

Đặc biệt

Nhật Bản

UTC+09

133

Ishikari, Hokkaidō

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

1332

Ishikari, Hokkaidō

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

1337

Katsuta

Ibaraki

Nhật Bản

UTC+09

13379

Hamamasu District, Hokkaido

Nhật Bản

UTC+09

134

Otaru, Hokkaidō

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

135

Yoichi

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

136

Shimamatsumachi

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

1372

Kayabe District, Hokkaido

Nhật Bản

UTC+09

1374

Kayabe District, Hokkaido

Nhật Bản

UTC+09

1376

Yamakoshi District, Hokkaido

Nhật Bản

UTC+09

1377

Yamakoshi District, Hokkaido

Nhật Bản

UTC+09

1378

Setana

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

138

Hakodate

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

1392

Kamiiso

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

1394

Matsumae

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

1395

Higashiyamato, Tokyo

Tōkyō

Nhật Bản

UTC+09

1396

Higashiyamato, Tokyo

Tōkyō

Nhật Bản

UTC+09

1397

Okushiri, Hokkaidō

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

1398

Kudo District, Hokkaido

Nhật Bản

UTC+09

140

Disaster relief wireless communications

Đặc biệt

Nhật Bản

UTC+09

142

Date, Hokkaidō

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

143

Muroran, Hokkaidō

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

144

Tomakomai, Hokkaidō

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

1452

Tomakomai, Hokkaidō

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

1454

Yufutsu District, Hokkaido

Nhật Bản

UTC+09

1456

Niikappu

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

1457

Saru District, Hokkaido

Nhật Bản

UTC+09

1462

Urakawa

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

1463

Samani

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

1464

Shizunai

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

1466

Horoizumi District, Hokkaido

Nhật Bản

UTC+09

152

Tokorozawa

Saitama

Nhật Bản

UTC+09

1522

Shari District, Hokkaido

Nhật Bản

UTC+09

1527

Abashiri, Hokkaidō

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

153

Akkeshi

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

1532

Nemuro, Hokkaidō

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

1537

Shibetsu

Hokkaidō

Nhật Bản

UTC+09

Trang 1      Tiếp theo