Mã Bưu Chính

Thành Phố

Vùng Theo Quản Lý Hành Chính

UTC

100

Đài Bắc

UTC+08

103

Đài Bắc

UTC+08

104

Đài Bắc

UTC+08

105

Đài Bắc

UTC+08

106

Đài Bắc

UTC+08

108

Vạn Hoa, Đài Bắc

Đài Bắc

UTC+08

110

Đài Bắc

UTC+08

111

Đài Bắc

UTC+08

112

Bắc Đầu

Trung Hoa Dân Quốc

UTC+08

114

Nội Hồ

Trung Hoa Dân Quốc

UTC+08

115

Đài Bắc

UTC+08

116

Đài Bắc

UTC+08

200

Ren-Ai District

Keelung City

UTC+08

201

Tam Hạp, Tân Bắc

Đài Bắc

UTC+08

202

Jhongjheng District

Keelung City

UTC+08

203

Jhongshan District

Keelung City

UTC+08

204

Anle District

Keelung City

UTC+08

205

Nuannuan District

Keelung City

UTC+08

206

Cidu District

Keelung City

UTC+08

207

Wanli Township

Taipei County

UTC+08

208

Jinshan Township

Taipei County

UTC+08

209

Nam Can, Mã Tổ

Tỉnh Phúc Kiến (Trung Hoa Dân Quốc)

UTC+08

210

Beigan Township

Lienchiang County

UTC+08

211

Jyuguang Township

Lienchiang County

UTC+08

212

Dongyin Township

Lienchiang County

UTC+08

220

Banciao City

Taipei County

UTC+08

221

Sijhih City

Taipei County

UTC+08

222

Thâm Khanh, Tân Bắc

Trung Hoa Dân Quốc

UTC+08

223

Shihding Township

Taipei County

UTC+08

224

Rueifang Township

Taipei County

UTC+08

226

Pingsi Township

Taipei County

UTC+08

227

Shuangsi Township

Taipei County

UTC+08

228

Cống Liêu, Tân Bắc

Đài Bắc

UTC+08

231

Tân Điếm, Tân Bắc

Đài Bắc

UTC+08

232

Pinglin Township

Taipei County

UTC+08

233

Wulai Township

Taipei County

UTC+08

234

Yonghe City

Taipei County

UTC+08

235

Jhonghe City

Taipei County

UTC+08

236

Tucheng City

Taipei County

UTC+08

237

Sansia Township

Taipei County

UTC+08

238

Shulin City

Taipei County

UTC+08

239

Yingge Township

Taipei County

UTC+08

241

Tam Trọng, Tân Bắc

Đài Bắc

UTC+08

242

Sinjhuang

Đài Bắc

UTC+08

243

Taishan Township

Taipei County

UTC+08

244

Linkou Township

Taipei County

UTC+08

247

Lujhou City

Taipei County

UTC+08

248

Wugu Township

Taipei County

UTC+08

249

Bali Township

Taipei County

UTC+08

251

Đạm Thủy, Tân Bắc

Đài Bắc

UTC+08

Trang 1

Tiếp theo